Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “flutter”

141 câu thật có từ flutter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: flutter nghĩa là rung chuyển. flutter là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the act of moving back and forth. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ flutter

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Ridiculous as it may appear to you, I'm in a perpetual state of nervous flutter.

    Từ trong câu: flutter, ridiculous, appear, state, nervous

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 06, April, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #12372. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The poet touches the pathetic string that he may flutter the heart.

    Từ trong câu: flutter, poet, touch, string, heart

    Grenville, 1868-1953 [Editor] Kleiser, The World's Great Sermons, Volume 08: Talmage to Knox Little. Nguồn: Project Gutenberg #11693. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He felt that if he opened a window she might flutter out again, back into the world from which she came.

    Từ trong câu: flutter, feel, open, window, out, again, back, world

    Eleanor Mercein Kelly, Why Joan?. Nguồn: Project Gutenberg #34801. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • With what sparkling eyes and ready motion she granted his request, and with how pleasing a flutter of heart she went with him to the set, may be easily imagined.

    Từ trong câu: motion, pleasing, flutter, grant, sparkling, eye, ready, request

    Jane Austen, Northanger Abbey. Nguồn: Project Gutenberg #121. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng flutter

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fopling flutter25 lần
flutter of excitement172 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ flutter

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ flutter trong kho câu?
Kho câu có 141 câu có từ flutter hoặc các dạng của từ, trích từ 121 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ flutter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ flutter gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 54 câu, rồi Bậc B2 với 48 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ flutter?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ flutter: Câu phủ định (26 câu), Quá khứ đơn (26 câu), Quá khứ hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.