Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “flutter”

146 câu thật có từ flutter hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: flutter nghĩa là rung chuyển. flutter là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the act of moving back and forth. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ flutter

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • What a queer question, thought Flutters, and then went to work to answer it to the best of his ability.

    Từ trong câu: flutter, queer, question, think, go, work, answer, best

    Ruth Ogden, A Loyal Little Red-Coat: A Story of Child-life in New York a Hundred Years Ago. Nguồn: Project Gutenberg #54132. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Not the faintest expression of confusion or alarm, not even a momentary flutter of interest stirred the deadly stillness of her face.

    Từ trong câu: flutter, momentary, deadly, stir, expression, confusion, alarm, even

    Wilkie Collins, The Haunted Hotel: A Mystery of Modern Venice. Nguồn: Project Gutenberg #170. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Observe the flies and insects of the country as they flutter under your nose, and imitate them the best way you can."

    Từ trong câu: flutter, observe, fly, insect, country, nose, imitate, best

    William A. Ross, A Yacht Voyage to Norway, Denmark, and Sweden 2nd edition. Nguồn: Project Gutenberg #28073. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then up Fleet Street, whence the daily papers flutter morning, noon and night, until St. Paul's crowns the highest bit of the city.

    Từ trong câu: flutter, noon, up, fleet, street, daily, paper, morning

    Charles, 1833-1922 [Editor] Morris, With the World's Great Travellers, Volume 3. Nguồn: Project Gutenberg #35632. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng flutter

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fopling flutter25 lần
flutter of excitement172 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ flutter

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ flutter trong kho câu?
Kho câu có 146 câu có từ flutter hoặc các dạng của từ, trích từ 124 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ flutter xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ flutter gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 56 câu, rồi Bậc B2 với 50 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ flutter?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ flutter: Câu phủ định (26 câu), Quá khứ đơn (26 câu), Quá khứ hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.