Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

eyelid

danh từ
B2
US/ˈaɪˌlɪd/
eyelids
Ý nghĩa trọng tâm

eyelid nghĩa là mí mắt.

eyelid là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: either of two folds of skin that can be moved to cover or open the eye.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1danh từ
    B2

    either of two folds of skin that can be moved to cover or open the eye

    →

    một trong hai nếp da có thể di chuyển để che hoặc mở mắt

    Đồng nghĩa:lid, palpebra
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    eyelid drooped
    320 lần trong kho sách
    drooping eyelid
    206 lần trong kho sách
    swollen eyelid
    139 lần trong kho sách
    eyelid quivered
    133 lần trong kho sách
    eyelid droop
    60 lần trong kho sách
    closed eyelid
    506 lần trong kho sách
    eyelid fluttered
    65 lần trong kho sách
    fringed eyelid
    54 lần trong kho sách
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)

1 dạng thức liên quan
eyelids
Hệ thống từ phái sinh mở rộng theo hình thái từ.Từ vựng liên quan

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa eyelid và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

If anything comic occurred, she smiled slightly, and where others would have wept, and thus distorted their features, she only let her eyelids fall.

Nếu có chuyện gì hài hước xảy ra, cô ấy sẽ mỉm cười nhẹ, và ở những nơi mà người khác có thể sẽ khóc, và do đó làm biến dạng nét mặt của họ, cô ấy chỉ để mí mắt sụp xuống.

Ebers, Georg, The Complete Short Works of Georg Ebers
The lady looked at him suspiciously out of the corner of a carefully darkened eyelid.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth), Asphodel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The ladies turned to one another, to question with an eyelid why it was that extra allowance was given that morning.

Các bà quay sang nhìn nhau, chớp mắt thắc mắc tại sao sáng hôm đó lại được cấp thêm khoản trợ cấp đó.

Meredith, George, Sandra Belloni — Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Lady Wathin's eyelids worked and her lips shut fast at the cold-hearted remark void of meaning.

Mí mắt của quý bà Wathin hoạt động và đôi môi bà khép chặt trước lời nhận xét lạnh lùng vô nghĩa.

Meredith, George, Complete Project Gutenberg Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
His eyes, which were cast down, flickered under the thin eyelids in which all the veins were visible.
Oliphant, Mrs. (Margaret), A Beleaguered City Being a Narrative of Certain Recent Events in the City of Semur, in the Department of the Haute Bourgogne. A Story of the Seen and the Unseen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She had not raised her eyelids; but lay there in self-abandonment, consumed by fever.
Zola, Émile, A Love Episode
At that moment, as if revived by his solicitude, she half unclosed her eyelids, and a faint glow gave signs of returning life.
Cheney, H. V. (Harriet Vaughan), The Rivals of Acadia An Old Story of the New World, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He wore a long beard, and had large, kindly eyes, with drooping eyelids.
Tolstoy, Leo, graf, The Awakening (The Resurrection), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Through her stateroom's high window its silvery beam found Ramsey in the upper berth and opened her eyelids with a touch.
Cable, George Washington, Gideon's Band: A Tale of the Mississippi, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He let his eyelids droop, not to sleep, but to listen.

Anh buông mí mắt xuống, không phải để ngủ mà để lắng nghe.

Altsheler, Joseph A. (Joseph Alexander), The Eyes of the Woods: A Story of the Ancient Wilderness, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His face, and even his lips, were bloodless, and his eyelids of a pale, livid hue.
Lever, Charles, The Fortunes of Glencore, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
In the wink of an eyelid he had laid aside his melodeon and caught her again by the wrist.
Crockett, S. R. (Samuel Rutherford), Deep Moat Grange, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về eyelid (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. eyelid nghĩa là gì trong tiếng Việt?

eyelid có nghĩa chính là: một trong hai nếp da có thể di chuyển để che hoặc mở mắt. Định nghĩa tiếng Anh: "either of two folds of skin that can be moved to cover or open the eye".

2. eyelid thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

eyelid là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.

3. Phát âm chuẩn của eyelid theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), eyelid được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈaɪˌlɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. eyelid thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ eyelid được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của eyelid gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của eyelid gồm: eyelids.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với eyelid là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: eyelid drooped, drooping eyelid, swollen eyelid, eyelid quivered, eyelid droop.

7. eyelid có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: lid, palpebra. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến eyelid?

Từ eyelid xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với eyelid đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "If anything comic occurred, she smiled slightly, and where others would have wept, and thus distorted their features, she only let her eyelids fall." (Dịch nghĩa: Nếu có chuyện gì hài hước xảy ra, cô ấy sẽ mỉm cười nhẹ, và ở những nơi mà người khác có thể sẽ khóc, và do đó làm biến dạng nét mặt của họ, cô ấy chỉ để mí mắt sụp xuống.). Câu văn minh họa cách dùng eyelid làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng eyelid?

Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.