eyelid
danh từ- eyelids
eyelid nghĩa là mí mắt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB2
either of two folds of skin that can be moved to cover or open the eye
→một trong hai nếp da có thể di chuyển để che hoặc mở mắt
Đồng nghĩa:lid, palpebraCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)eyelid drooped320 lần trong kho sáchdrooping eyelid206 lần trong kho sáchswollen eyelid139 lần trong kho sácheyelid quivered133 lần trong kho sácheyelid droop60 lần trong kho sáchclosed eyelid506 lần trong kho sácheyelid fluttered65 lần trong kho sáchfringed eyelid54 lần trong kho sách
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa eyelid và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
If anything comic occurred, she smiled slightly, and where others would have wept, and thus distorted their features, she only let her eyelids fall.Nếu có chuyện gì hài hước xảy ra, cô ấy sẽ mỉm cười nhẹ, và ở những nơi mà người khác có thể sẽ khóc, và do đó làm biến dạng nét mặt của họ, cô ấy chỉ để mí mắt sụp xuống.
The lady looked at him suspiciously out of the corner of a carefully darkened eyelid.The ladies turned to one another, to question with an eyelid why it was that extra allowance was given that morning.Các bà quay sang nhìn nhau, chớp mắt thắc mắc tại sao sáng hôm đó lại được cấp thêm khoản trợ cấp đó.
Lady Wathin's eyelids worked and her lips shut fast at the cold-hearted remark void of meaning.Mí mắt của quý bà Wathin hoạt động và đôi môi bà khép chặt trước lời nhận xét lạnh lùng vô nghĩa.
His eyes, which were cast down, flickered under the thin eyelids in which all the veins were visible.She had not raised her eyelids; but lay there in self-abandonment, consumed by fever.At that moment, as if revived by his solicitude, she half unclosed her eyelids, and a faint glow gave signs of returning life.He wore a long beard, and had large, kindly eyes, with drooping eyelids.Through her stateroom's high window its silvery beam found Ramsey in the upper berth and opened her eyelids with a touch.He let his eyelids droop, not to sleep, but to listen.Anh buông mí mắt xuống, không phải để ngủ mà để lắng nghe.
His face, and even his lips, were bloodless, and his eyelids of a pale, livid hue.In the wink of an eyelid he had laid aside his melodeon and caught her again by the wrist.Câu hỏi thường gặp về eyelid (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. eyelid nghĩa là gì trong tiếng Việt?
eyelid có nghĩa chính là: một trong hai nếp da có thể di chuyển để che hoặc mở mắt. Định nghĩa tiếng Anh: "either of two folds of skin that can be moved to cover or open the eye".
2. eyelid thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
eyelid là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của eyelid theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), eyelid được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈaɪˌlɪd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. eyelid thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ eyelid được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của eyelid gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của eyelid gồm: eyelids.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với eyelid là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: eyelid drooped, drooping eyelid, swollen eyelid, eyelid quivered, eyelid droop.
7. eyelid có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: lid, palpebra. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến eyelid?
Từ eyelid xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với eyelid đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "If anything comic occurred, she smiled slightly, and where others would have wept, and thus distorted their features, she only let her eyelids fall." (Dịch nghĩa: Nếu có chuyện gì hài hước xảy ra, cô ấy sẽ mỉm cười nhẹ, và ở những nơi mà người khác có thể sẽ khóc, và do đó làm biến dạng nét mặt của họ, cô ấy chỉ để mí mắt sụp xuống.). Câu văn minh họa cách dùng eyelid làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng eyelid?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.