Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “flea”

133 câu thật có từ flea hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: flea nghĩa là bọ chét. flea là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: any wingless bloodsucking parasitic insect noted for ability to leap. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ flea

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Some groups of fleas have adapted to feed on birds.

    Từ trong câu: flea, group, adapt, feed, bird

    «Parasitic Insects, Mites and Ticks: Genera of Medical and Veterinary Importance/Fleas», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=372849 (bản sửa đổi 4091101). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • I fear that may be taking too much for granted to assume that every one in an audience like this has seen a human flea!

    Từ trong câu: flea, fear, take, much, grant, assume, every, audience

    Various, Scientific American Supplement, No. 470, January 3, 1885. Nguồn: Project Gutenberg #14041. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • No great and enduring volume can ever be written on the flea, though many there be who have tried it.

    Từ trong câu: enduring, flea, great, volume, ever, write, though, many

    Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • As our business has grown rapidly and as his sales were but a flea bite, it was not noticed until I probed his secret.

    Từ trong câu: probe, flea, business, grow, rapidly, sale, bite, notice

    Charles Eustace Merriman, Letters from a Son to His Self-Made Father Being the Replies to Letters from a Self-Made Merchant to His Son. Nguồn: Project Gutenberg #54880. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng flea

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
flea bitten116 lần
flea bites36 lần
flea tamer25 lần
flea bite98 lần
industrious flea24 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ flea

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ flea trong kho câu?
Kho câu có 133 câu có từ flea hoặc các dạng của từ, trích từ 110 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ flea xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ flea gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 47 câu, rồi Bậc B1 với 29 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ flea?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ flea: Câu phủ định (15 câu), can và could (13 câu), Quá khứ đơn (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.