Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “flea”

133 câu thật có từ flea hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: flea nghĩa là bọ chét. flea là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: any wingless bloodsucking parasitic insect noted for ability to leap. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ flea

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Us had to fight chinches, fleas, and skeeters (mosquitoes) 'most all night or 'til they fill theyselves wid our blood.

    Từ trong câu: flea, mosquito, fight, night, until, fill, blood

    United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume XIV, South Carolina Narratives, Part 3. Nguồn: Project Gutenberg #36022. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Fleas must first have bitten before they may be caught; and it is not allowable to kill them when caught.

    Từ trong câu: flea, first, bite, catch, kill

    Various, Harper's New Monthly Magazine, No. XI.: April, 1851: Vol. II.. Nguồn: Project Gutenberg #41576. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Thousands must die that one may be free from graybacks, fleas, and ticks.

    Từ trong câu: tick, flea, die, free

    John McElroy, Si Klegg, Complete, Books 1-6. Nguồn: Project Gutenberg #57334. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Nay; thou wert bitten by the flea of adventure, and must needs rush about the world to deaden the itching.

    Từ trong câu: itch, deaden, flea, bite, adventure, need, rush, world

    Tom Bevan, Sea-dogs all!. Nguồn: Project Gutenberg #25670. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng flea

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
flea bitten116 lần
flea bites36 lần
flea tamer25 lần
flea bite98 lần
industrious flea24 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ flea

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ flea trong kho câu?
Kho câu có 133 câu có từ flea hoặc các dạng của từ, trích từ 110 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ flea xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ flea gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 47 câu, rồi Bậc B1 với 29 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ flea?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ flea: Câu phủ định (15 câu), can và could (13 câu), Quá khứ đơn (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.