E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: flea

Hiển thị 5 mẫu ghép quanh từ gốc “flea”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

flea bittenlogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 116 lần
flea biteslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
flea tamerlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25 lần
flea bitelogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 98 lần
industrious flealogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 24 lần

Đối chiếu cách dùng của flea

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.