Câu tiếng Anh có từ “flattery”
95 câu thật có từ flattery hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: flattery nghĩa là sự tâng bốc. flattery là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: excessive or insincere praise. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ flattery
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
There was much more flattery, much more sweetness of speech than is common among people.
Có nhiều lời nịnh nọt hơn, lời nói ngọt ngào hơn nhiều so với những gì thông thường giữa mọi người.
Từ trong câu: flattery, much, speech, common, among, people
Judah Steinberg, In Those Days: The Story of an Old Man. Nguồn: Project Gutenberg #8539. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Now there is truth in all this, but not the kind of truth which should lead us to self-flattery.
Từ trong câu: flattery, now, truth, kind, lead, self
Francis Sydney, 1863-1943 [Editor] Marvin, Progress and History. Nguồn: Project Gutenberg #27948. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
But there were distinguished Frenchmen who were ready to render to the English author more important services than that of offering him hospitality and flattery.
Từ trong câu: flattery, distinguish, ready, render, author, important, service, offer
H. D. Traill, Sterne. Nguồn: Project Gutenberg #12142. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There is, at least, no flattery in my humble line of art.
Từ trong câu: art, humble, line, flattery, least
Nathaniel Hawthorne, The House of the Seven Gables. Nguồn: Project Gutenberg #77. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng flattery
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| fulsome flattery | 69 lần |
| subtle flattery | 99 lần |
| adroit flattery | 30 lần |
| gross flattery | 50 lần |
| susceptible to flattery | 34 lần |
| incense of flattery | 30 lần |
| insidious flattery | 22 lần |
| sincerest flattery | 18 lần |
| grossest flattery | 18 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ flattery
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ flattery trong kho câu?
- Kho câu có 95 câu có từ flattery hoặc các dạng của từ, trích từ 81 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ flattery xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ flattery gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 71 câu, rồi Bậc C2 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ flattery?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ flattery: Câu phủ định (20 câu), Quá khứ đơn (15 câu), can và could (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.