E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: flattery

Hiển thị 9 mẫu ghép quanh từ gốc “flattery”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “flattery”

Hiển thị 9 / 9 mẫu ghép
fulsome flatterylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 69 lần
subtle flatterylogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 99 lần
adroit flatterylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 30 lần
gross flatterylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 50 lần
susceptible to flatterylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 34 lần
incense of flatterylogDice 6.3
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 30 lần
insidious flatterylogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 22 lần
sincerest flatterylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần
grossest flatterylogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 18 lần

Đối chiếu cách dùng của “flattery”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.