Câu tiếng Anh có từ “festive”
122 câu thật có từ festive hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: festive nghĩa là lễ hội. festive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: offering fun and gaiety. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ festive
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
"Is there no other place where one might get more, so to speak, into the festive mood, miss?"
“Có thể nói là có nơi nào khác mà người ta có thể tận hưởng không khí lễ hội nhiều hơn không, thưa cô?”
Từ trong câu: festive, place, get, speak, mood, miss
L. T. Meade, The Palace Beautiful: A Story for Girls. Nguồn: Project Gutenberg #15149. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
May you never see them as I have done, and may we all meet at this festive board next year.
Từ trong câu: festive, never, see, meet, board, next, year
Godfrey Charles Morgan, Wit and Wisdom of Lord Tredegar. Nguồn: Project Gutenberg #39808. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
We may have to fill up at Hazebrouck, which will interrupt the very festive Xmas dinner the French Staff are getting ready for us.
Từ trong câu: festive, fill, up, interrupt, dinner, staff, get, ready
Anonymous, Diary of a nursing sister on the Western Front, 1914-1915. Nguồn: Project Gutenberg #18910. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It was a wonderfully beautiful (one might almost say a festive) Sunday morning.
Từ trong câu: almost, beautiful, festive, sunday, morning
Karl Koldewey, The German Arctic expedition of 1869-70, and narrative of the wreck of the "Hansa" in the ice. Nguồn: Project Gutenberg #79056. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng festive
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| festive gatherings | 38 lần |
| festive occasions | 195 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ festive
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ festive trong kho câu?
- Kho câu có 122 câu có từ festive hoặc các dạng của từ, trích từ 110 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ festive xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ festive gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 40 câu, rồi Bậc B1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ festive?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ festive: Quá khứ đơn (12 câu), Câu phủ định (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.