Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “festive”

122 câu thật có từ festive hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: festive nghĩa là lễ hội. festive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: offering fun and gaiety. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ festive

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • On the trains going from the city there is ordinarily a beer car painted in festive white.

    Từ trong câu: festive, train, go, city, ordinarily, beer, car, paint

    Various, The Galaxy, January, 1877 Vol. 23, No. 1. Nguồn: Project Gutenberg #30415. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Companions should be agreeable, festive, with whom there is no danger of quarrelling or fighting, of either doing or saying anything disgraceful or unbecoming!

    Từ trong câu: festive, companion, agreeable, danger, fight, either, do, say

    Juan Luis Vives, Tudor school-boy life: the dialogues of Juan Luis Vives. Nguồn: Project Gutenberg #56286. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • There are rooms, pubs and festive halls for students.

    Từ trong câu: pub, festive, room, hall, student

    «Roeselare», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=119115 (bản sửa đổi 10214348). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • There were no jellies, no tempting hams, no imported puddings nor nude poultry, none of the solid, savoury things associated with the festive season.

    Từ trong câu: jelly, festive, tempt, ham, import, pudding, none, solid

    T. Phelan, The Siege of Kimberley Its Humorous and Social Side; Anglo-Boer War (1899-1902); Eighteen Weeks in Eighteen Chapters. Nguồn: Project Gutenberg #13777. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng festive

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
festive gatherings38 lần
festive occasions195 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ festive

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ festive trong kho câu?
Kho câu có 122 câu có từ festive hoặc các dạng của từ, trích từ 110 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ festive xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ festive gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 40 câu, rồi Bậc B1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ festive?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ festive: Quá khứ đơn (12 câu), Câu phủ định (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.