Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fabricate”

112 câu thật có từ fabricate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fabricate nghĩa là chế tạo. fabricate là một động từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: put together out of artificial or natural components or parts. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fabricate

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Thus they are nearly identical with any set of modern chess-men, although fabricated more than seven hundred years ago.

    Từ trong câu: fabricate, thus, nearly, identical, set, modern, chess, man

    Various, The Catholic World, Vol. 10, October, 1869 to March, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #43524. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • This was a fabricated title with the intention of catching the public taste, because of a popular ballad of the same name then current.

    Từ trong câu: fabricate, title, intention, catch, public, taste, because, popular

    Frederick Sessions, Literary Celebrities of the English Lake-District. Nguồn: Project Gutenberg #42476. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • If a few thousand Free Soilers had fabricated a Constitution in this fashion, prohibiting slavery forever, would the gentlemen from the South have submitted to the outrage?

    Từ trong câu: fabricate, thousand, free, constitution, fashion, prohibit, slavery, forever

    William Gardner, The Life of Stephen A. Douglas. Nguồn: Project Gutenberg #2593. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Any effort, however, to establish an identity at this stage would probably take us far beyond the origin of speech or the ability to fabricate an implement.

    Từ trong câu: fabricate, effort, however, establish, identity, stage, probably, take

    Various, Appletons' Popular Science Monthly, November 1898 Volume 54, November 1898. Nguồn: Project Gutenberg #43957. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fabricate

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fabricate trong kho câu?
Kho câu có 112 câu có từ fabricate hoặc các dạng của từ, trích từ 102 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fabricate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fabricate gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 69 câu, rồi Bậc C1 với 23 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fabricate?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fabricate: Hiện tại hoàn thành (13 câu), Câu phủ định (12 câu), Quá khứ đơn (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.