Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “exam”

179 câu thật có từ exam hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: exam nghĩa là kỳ thi. exam là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a set of questions or exercises evaluating skill or knowledge. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ exam

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

Từ hay đi cùng exam

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
oral exam44 lần
ap exam38 lần
upcoming exam20 lần
final exam205 lần
clep exam11 lần
exam scores35 lần
math exam19 lần
exam objective26 lần
certification exam11 lần
newt exam11 lần
owl exam26 lần
icnd exam8 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ exam

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ exam trong kho câu?
Kho câu có 179 câu có từ exam hoặc các dạng của từ, trích từ 150 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ exam xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ exam gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 63 câu, rồi Bậc B1 với 41 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ exam?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ exam: Tương lai với will (25 câu), Câu phủ định (19 câu), can và could (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.