E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: exam

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “exam”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “exam”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
oral examlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 44 lần
ap examlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 38 lần
upcoming examlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
final examlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 205 lần
clep examlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
exam scoreslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
math examlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 19 lần
exam objectivelogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
certification examlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
newt examlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
owl examlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 26 lần
icnd examlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 8 lần

Đối chiếu cách dùng của “exam”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.