Câu tiếng Anh có từ “etching”
69 câu thật có từ etching hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: etching nghĩa là khắc. etching là một danh từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: an impression made from an etched plate. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ etching
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
He has made etchings of handsome men, and they have remained handsome.
Từ trong câu: etching, make, handsome, man, remain
Frederick, Sir Wedmore, Fine prints. Nguồn: Project Gutenberg #70701. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
A very interesting series of etchings from the pencil of Mr. J. W. EHNINGER, a young New York artist, has just appeared.
Từ trong câu: etching, interest, series, pencil, mr, young, new, artist
Various, Harper's New Monthly Magazine, Vol. 2, No. 8, January, 1851. Nguồn: Project Gutenberg #31455. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It interprets in an impressive series of etchings how 'Death that conquers a'' is vanquished by the mother whose child he has snatched from its play.
Từ trong câu: etching, interpret, impressive, series, death, conquer, mother, child
R. E. D. Sketchley, English Book-Illustration of To-day Appreciations of the Work of Living English Illustrators, with Lists of Their Books. Nguồn: Project Gutenberg #38164. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
What is the special value, of which the world has heard so much lately, of an etching?
Từ trong câu: etch, etching, special, value, world, hear, much, lately
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 15, No. 89, May, 1875. Nguồn: Project Gutenberg #29184. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Such is the emblematical representation of etching, and we have embellished it with a first-rate performer.
Từ trong câu: performer, etch, etching, representation, first, rate
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine: Volume 56, No. 346, August, 1844. Nguồn: Project Gutenberg #15634. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ etching
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ etching trong kho câu?
- Kho câu có 69 câu có từ etching hoặc các dạng của từ, trích từ 57 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ etching xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ etching gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 35 câu, rồi Bậc C1 với 14 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ etching?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ etching: Quá khứ đơn (11 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu), can và could (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.