E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “confinement”

147 câu thật có từ confinement hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: confinement nghĩa là sự giam cầm. confinement là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: concluding state of pregnancy. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ confinement

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Alone and free with his eternal love, he was safe from all confinement, free, it seemed, either of time or space.

    Từ trong câu: confinement, alone, free, eternal, love, safe, seem, either

    Algernon Blackwood, The Wolves of God, and Other Fey Stories. Nguồn: Project Gutenberg #38310. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • It appears that she was kept in various places of confinement, and subjected to much rough usage, in the Low Country.

    Từ trong câu: confinement, usage, appear, keep, various, place, subject, much

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 66, No. 407, September, 1849. Nguồn: Project Gutenberg #47968. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The Emperor could no longer hold out; he granted the pardon, and M. M---- was released after a month of close confinement.

    Từ trong câu: confinement, emperor, long, hold, out, grant, pardon, be

    Various, Complete Project Gutenberg Collection of Memoirs of Napoleon. Nguồn: Project Gutenberg #3740. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Whether she knew it or not, is as well unknown; at any rate, she did not go to the hospital for poor women during confinement.

    Từ trong câu: unknown, whether, know, well, rate, go, hospital, poor

    Alexander Lange Kielland, Elsie. Nguồn: Project Gutenberg #74860. · Bản dịch tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng confinement

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
solitary confinement722 lần
rigorous confinement33 lần
strict confinement67 lần
close confinement485 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ confinement

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ confinement trong kho câu?
Kho câu có 147 câu có từ confinement hoặc các dạng của từ, trích từ 125 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ confinement xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ confinement gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 93 câu, rồi Bậc C2 với 24 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ confinement?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ confinement: Câu phủ định (21 câu), Quá khứ đơn (20 câu), Hiện tại hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.