E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: confinement

Hiển thị 4 mẫu ghép quanh từ gốc “confinement”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

solitary confinementlogDice 9.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 722 lần
rigorous confinementlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 33 lần
strict confinementlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 67 lần
close confinementlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 485 lần

Đối chiếu cách dùng của confinement

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.