Câu tiếng Anh có từ “commercially”
122 câu thật có từ commercially hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: commercially nghĩa là về mặt thương mại. commercially là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a commercial manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ commercially
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Properly, it is made from black mustard seeds, but commercially brown mustard is often used.
Từ trong câu: commercially, mustard, properly, make, black, seed, brown, often
«Dijon mustard», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=468025 (bản sửa đổi 7736825). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The high fat content of its meat makes it commercially valuable in certain markets as food.
Từ trong câu: commercially, high, fat, content, meat, make, valuable, certain
«Atlantic blue marlin», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1043024 (bản sửa đổi 10312230). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Huge mineral resources have been recognized and are being developed commercially, bringing a new aspect to North Dakota's economy.
Từ trong câu: commercially, huge, mineral, resource, recognize, develop, bring, new
Federal Writers' Project of the Works Progress Administration for the State of North Dakota, North Dakota: A Guide to the Northern Prairie State. Nguồn: Project Gutenberg #46661. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Wood, as used commercially for steam generating purposes, is usually a waste product from some industrial process.
Từ trong câu: industrial, commercially, wood, use, steam, generate, purpose, usually
Babcock & Wilcox Company, Steam, Its Generation and Use. Nguồn: Project Gutenberg #22657. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng commercially
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| commercially viable | 45 lần |
| commercially available | 207 lần |
| commercially distribute | 16 lần |
| commercially successful | 113 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ commercially
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ commercially trong kho câu?
- Kho câu có 122 câu có từ commercially hoặc các dạng của từ, trích từ 115 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ commercially xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ commercially gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 105 câu, rồi Bậc C2 với 5 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ commercially?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ commercially: Câu phủ định (14 câu), can và could (11 câu), Hiện tại hoàn thành (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.