commercially
trạng từÝ nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi
commercially nghĩa là về mặt thương mại.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1C1
trạng từ
in a commercial manner
→một cách thương mại
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)commercially viable45 lần trong kho sáchcommercially available207 lần trong kho sáchcommercially distribute16 lần trong kho sáchcommercially successful113 lần trong kho sách
Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (12)
12 câu tiêu biểu có chứa commercially và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Alternatives were suggested, including a plan to commercially revitalize the street without the construction of a hotel.Các phương án thay thế đã được đề xuất, bao gồm kế hoạch hồi sinh con phố về mặt thương mại mà không cần xây dựng khách sạn.
In recent times, there are large number of biometric systems that are commercially available.Trong thời gian gần đây, có một số lượng lớn các hệ thống sinh trắc học được thương mại hóa.
The album received critical acclaim, won many awards, including five Grammy Awards, and was commercially successful.Album đã nhận được sự hoan nghênh của giới phê bình, giành được nhiều giải thưởng, trong đó có 5 giải Grammy và thành công về mặt thương mại.
They are among the most commercially successful bands in history.Cabinet recognised that there was no prospect of the current Overlander service becoming commercially viable.Nội các nhận ra rằng dịch vụ Overlander hiện tại không có triển vọng trở nên khả thi về mặt thương mại.
It is commercially available as a powder containing the protein substance prepared from prothrombin of human serum.Also, due to wide application of sugar derivatives in different areas many of them are commercially synthesized.“The Madras house manufactures women’s clothes...Sex is commercially profitable, very profitable...The dramatic characters shift in every act.The interests of the two countries were opposed commercially, and this was the most important cause of contention.With the potential of achieving even higher efficiencies and very low production costs, perovskite solar cells have become commercially attractive.Nylon was the first commercially successful polymer and the first synthetic fibre to be made entirely from coal, water and air.You can also use commercially available pheromones to disrupt the mating cycle of many insects.Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “commercially”
Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “commercially” phân theo bậc CEFR.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp về commercially (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. commercially nghĩa là gì trong tiếng Việt?
commercially có nghĩa chính là: một cách thương mại. Định nghĩa tiếng Anh: "in a commercial manner".
2. commercially thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
commercially là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.
3. Phát âm chuẩn của commercially theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), commercially được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kəˈmɝʃəli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. commercially thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ commercially được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của commercially gồm những dạng nào?
Từ commercially có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với commercially là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: commercially viable, commercially available, commercially distribute, commercially successful.
7. commercially có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến commercially?
Từ commercially xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với commercially đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Alternatives were suggested, including a plan to commercially revitalize the street without the construction of a hotel." (Dịch nghĩa: Các phương án thay thế đã được đề xuất, bao gồm kế hoạch hồi sinh con phố về mặt thương mại mà không cần xây dựng khách sạn.). Câu văn minh họa cách dùng commercially làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng commercially?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.