Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “clutch”

203 câu thật có từ clutch hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: clutch nghĩa là ly hợp. clutch là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: the act of grasping. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ clutch

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • The bite of the clutch is given by the two opposite corners.

    Từ trong câu: clutch, bite, give, opposite, corner

    Various, Scientific American Supplement, No. 598, June 18, 1887. Nguồn: Project Gutenberg #11662. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It is caught by steel fingers and clutched into the abyss beneath.

    Từ trong câu: clutch, catch, steel, finger, beneath

    Mary Clemmer, Ten Years in Washington or, Inside Life and Scenes in Our National Capital as a Woman Sees Them ... to Which Is Added a Full Account of the Life and Death of President James A. Garfield. Nguồn: Project Gutenberg #66318. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • He is pursued by two booksellers, and vanishes from the grasp of him who has first clutched the fluttering shade.

    Từ trong câu: clutch, pursue, vanish, grasp, first, shade

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 58, Number 358, August 1845. Nguồn: Project Gutenberg #27818. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Alrek was strung high enough to be irritated by the clutch.

    Từ trong câu: irritated, string, high, enough, irritate, clutch

    Ottilie A. Liljencrantz, The Vinland Champions. Nguồn: Project Gutenberg #41098. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng clutch

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
convulsively clutch80 lần
fingers clutch249 lần
clutch convulsively64 lần
tightly clutch91 lần
clutch tightly80 lần
convulsive clutch52 lần
clutch wildly83 lần
nervously clutch58 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ clutch

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ clutch trong kho câu?
Kho câu có 203 câu có từ clutch hoặc các dạng của từ, trích từ 180 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ clutch xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ clutch gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 162 câu, rồi Bậc C2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ clutch?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ clutch: Quá khứ đơn (59 câu), Câu phủ định (21 câu), can và could (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.