Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: clutch

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “clutch”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “clutch”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
convulsively clutchlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 80 lần
fingers clutchlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 249 lần
clutch convulsivelylogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 64 lần
tightly clutchlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 91 lần
clutch tightlylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 80 lần
convulsive clutchlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 52 lần
clutch wildlylogDice 6.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 83 lần
nervously clutchlogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 58 lần

Đối chiếu cách dùng của “clutch”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.