Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “clone”

99 câu thật có từ clone hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: clone nghĩa là nhân bản. clone là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: make multiple identical copies of. Xem trang từ điển đầy đủ

  • They also stated that anyone interested in getting their pet cloned should contact them.

    Từ trong câu: clone, state, anyone, interest, get, pet, contact

    «South Korean scientists claim they have cloned pet dog», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=110886 (bản sửa đổi 4826404). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • It should be noted, that another side effect of the cloning, is that he cannot have children.

    Từ trong câu: clone, note, another, side, effect, can, child

    «Solid Snake», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=164094 (bản sửa đổi 10795927). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Should we treat a muscle or a skin cell with the same reverence the critics of cloning wish to accord an unfertilized egg?

    Từ trong câu: clone, treat, muscle, skin, cell, reverence, critic, wish

    Samuel Vaknin, Issues in Population and Bioethics. Nguồn: Project Gutenberg #8420. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Clones should be treated like seedlings.

    Từ trong câu: seedling, clone, treat, like

    «Marijuana Cultivation/Cloning», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=193318 (bản sửa đổi 4338475). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng clone

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • clone vectors23 lần
  • molecular clone24 lần
  • reproductive clone11 lần
  • clone vector31 lần
  • clone wars53 lần
  • parasite clone7 lần
  • therapeutic clone7 lần
  • pc clone9 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ clone

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ clone trong kho câu?
Kho câu có 99 câu có từ clone hoặc các dạng của từ, trích từ 82 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ clone xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ clone gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 34 câu, rồi Bậc C1 với 26 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ clone?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ clone: Câu phủ định (9 câu), can và could (7 câu), Hiện tại hoàn thành (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.