Cụm từ đi cùng với: clone
Phân tích 8 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “clone” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
clone vectorsMạnh7.4
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 23 lần
molecular cloneMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 24 lần
reproductive cloneTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 11 lần
clone vectorTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 31 lần
clone warsTự nhiên6.7
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 53 lần
parasite cloneTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
therapeutic cloneTự nhiên6.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
pc cloneTự nhiên6.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 9 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với clone
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.