vector
danh từ- vectors
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
vector nghĩa là vectơ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
vector là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a variable quantity that can be resolved into components.
Các nét nghĩa của từ vector
- 1
danh từ
a variable quantity that can be resolved into components
một đại lượng thay đổi có thể được phân tích thành các thành phầndịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
vector spaces197 lần trong kho sách
dimensional vector127 lần trong kho sách
vector graphics106 lần trong kho sách
normal vector242 lần trong kho sách
unit vector187 lần trong kho sách
vector space665 lần trong kho sách
vector field799 lần trong kho sách
basis vector135 lần trong kho sách
- 2
danh từ
a straight line segment whose length is magnitude and whose orientation in space is direction
một đoạn thẳng có độ dài là độ lớn và hướng trong không gian là hướngdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từ
any agent (person or animal or microorganism) that carries and transmits a disease
bất kỳ tác nhân nào (người hoặc động vật hoặc vi sinh vật) mang và truyền bệnhdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa transmitter
Câu hỏi thường gặp về vector
vector nghĩa là gì?
vector nghĩa là vectơ (bản dịch máy, chưa biên tập). vector là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a variable quantity that can be resolved into components.
vector dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ vector có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
vector được dùng trong câu như thế nào?
In a force vector, the direction is the one in which the force pulls the object. («Electrodynamics/Coulombs Law», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=11992 (bản sửa đổi 3934496).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/vector, mã đối chiếu EV-ED0D3A67. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng