Câu tiếng Anh có từ “chronic”
143 câu thật có từ chronic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: chronic nghĩa là mãn tính. chronic là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL), Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: being long-lasting and recurrent or characterized by long suffering. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ chronic
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
However, prolonged or chronic stress can have negative physiological and psychological consequences.
Từ trong câu: chronic, prolong, however, stress, negative, physiological, psychological, consequence
«Motivation and emotion/Book/2025/Stress and psychological well-being», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=322913 (bản sửa đổi 2757843). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
This "warming out" is marked during the incipient stage, but less pronounced in most chronic cases.
Từ trong câu: incipient, chronic, warm, out, mark, stage, less, pronounce
John Victor Lacroix, Lameness of the Horse Veterinary Practitioners' Series, No. 1. Nguồn: Project Gutenberg #16370. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
In the course of time under adjustments the growths will disappear and with them all the symptoms of the chronic laryngitis.
Từ trong câu: laryngitis, course, time, adjustment, growth, disappear, symptom, chronic
J. H. Craven, A text-book on hygiene and pediatrics from a chiropractic standpoint. Nguồn: Project Gutenberg #70951. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng chronic
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| chronic diseases | 296 lần |
| chronic obstructive | 103 lần |
| chronic kidney | 68 lần |
| chronic bronchitis | 52 lần |
| chronic inflammation | 61 lần |
| chronic illnesses | 51 lần |
| chronic disease | 293 lần |
| chronic stress | 138 lần |
| chronic rheumatism | 53 lần |
| chronic inflammatory | 37 lần |
| chronic traumatic | 30 lần |
| chronic fatigue | 103 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ chronic
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ chronic trong kho câu?
- Kho câu có 143 câu có từ chronic hoặc các dạng của từ, trích từ 122 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ chronic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ chronic gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 67 câu, rồi Bậc B1 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ chronic?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ chronic: can và could (18 câu), may và might (16 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.