E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: chronic

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “chronic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “chronic”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
chronic diseaseslogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 296 lần
chronic obstructivelogDice 9.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần
chronic kidneylogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 68 lần
chronic bronchitislogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 52 lần
chronic inflammationlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
chronic illnesseslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
chronic diseaselogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 293 lần
chronic stresslogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 138 lần
chronic rheumatismlogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 53 lần
chronic inflammatorylogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
chronic traumaticlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 30 lần
chronic fatiguelogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 103 lần

Đối chiếu cách dùng của “chronic”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.