Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “certification”
85 câu thật có từ certification hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: certification nghĩa là chứng nhận. certification là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of certifying or bestowing a franchise on. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ certification
Most safety-certification systems give equivalent results when applied diligently.
Từ trong câu: certification, safety, system, give, equivalent, result, apply, diligently
«Biomedical engineering», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=69025 (bản sửa đổi 2252384). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Certification schemes are standards for measuring compliance with the various aspects of ecotourism.
Từ trong câu: compliance, certification, scheme, standard, measure, various, aspect, ecotourism
«Conservation Entrepreneurship/Student Essays», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=101278 (bản sửa đổi 1712026). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
"Ecotourism and certification: Confronting the principles and pragmatics of socially responsible tourism."
Từ trong câu: ecotourism, certification, confront, principle, pragmatic, socially, responsible, tourism
«Conservation Entrepreneurship/Student Essays», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=101278 (bản sửa đổi 1712026). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Ecotourism can be differentiated from general tourism by certification schemes.
Từ trong câu: differentiate, certification, ecotourism, general, tourism, scheme
«Conservation Entrepreneurship/Student Essays», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=101278 (bản sửa đổi 1712026). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
No licensing, legislative, regulatory or certification requirements apply to this unit at the time of endorsement.
Từ trong câu: legislative, license, regulatory, certification, requirement, apply, unit, time
«Australian Vocational Education and Training/CUSMPF101A Develop skills to play or sing music», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=212506 (bản sửa đổi 2812724). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng certification
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- platinum certification39 lần
- lpi certification7 lần
- mbe certification7 lần
- ccna certification6 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ certification
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ certification trong kho câu?
- Kho câu có 85 câu có từ certification hoặc các dạng của từ, trích từ 73 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ certification xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ certification gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 39 câu, rồi Bậc C1 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ certification?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ certification: Câu phủ định (7 câu), Quá khứ đơn (6 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.