Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader
Kho ngữ liệu COCA & BNC

Cụm từ đi cùng với: certification

Phát hiện 4 cụm liên kết tự nhiên có tần suất sử dụng thực tế cao nhất.

platinum certificationMạnh8.9
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 39 lần
lpi certificationMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
mbe certificationMạnh7.2
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 7 lần
ccna certificationMạnh7.1
Vị trí: Từ đứng trước/Xuất hiện: 6 lần

Khép kín vòng lặp học sâu với certification

Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.