Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “certification”

85 câu thật có từ certification hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: certification nghĩa là chứng nhận. certification là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of certifying or bestowing a franchise on. Xem trang từ điển đầy đủ

  • When certification is necessary, the maker of the check should be the one to have it certified.

    Từ trong câu: certification, necessary, maker, check, certify

    Humphrey Robinson, A Simple Explanation of Modern Banking Customs. Nguồn: Project Gutenberg #43663. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Their certification should also be subject to state approval.

    Từ trong câu: certification, subject, state, approval

    Peter A. Speek, A Stake in the Land. Nguồn: Project Gutenberg #30529. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The same we beseech for the piezas of the cargo which should be given to them, when it shall likewise appear, by certification, that they are engaged in this expedition.

    Từ trong câu: certification, cargo, give, likewise, appear, engage, expedition

    Emma Helen, 1851-1911 [Editor] Blair, The Philippine Islands, 1493-1898: Volume 14 of 55 1606-1609 Explorations by Early Navigators, Descriptions of the Islands and Their Peoples, Their History and Records of The Catholic Missions, As Related in Contemporaneous Books and Manuscripts, Showing the Political, Economic, Commercial and Religious Conditions of Those Islands from Their Earliest Relations with European Nations to the Close of the Nineteenth Century. Nguồn: Project Gutenberg #15445. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Statewide certification programs are slowly being developed, but there's little general consensus on what this position should entail.

    Từ trong câu: statewide, certification, program, slowly, develop, little, general, consensus

    «K-12 School Computer Networking/Chapter 21», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=164611 (bản sửa đổi 4376195). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng certification

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • platinum certification39 lần
  • lpi certification7 lần
  • mbe certification7 lần
  • ccna certification6 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ certification

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ certification trong kho câu?
Kho câu có 85 câu có từ certification hoặc các dạng của từ, trích từ 73 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ certification xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ certification gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 39 câu, rồi Bậc C1 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ certification?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ certification: Câu phủ định (7 câu), Quá khứ đơn (6 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.