Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “building”

171 câu thật có từ building hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ building

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • I've got the best architect in Boston, and I'm building a house to suit myself.

    Từ trong câu: building, architect, suit, best, get, build, house, myself

    William Dean Howells, The Rise of Silas Lapham. Nguồn: Project Gutenberg #154. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The mound-building people was one of the earliest civilization to emerge in North America.

    Từ trong câu: building, civilization, build, emerge, people, early, north

    «Introduction to US History/United We Stand:The History of the United States of America/America Before Columbus», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=69983 (bản sửa đổi 2223473). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • I wasn't sure, but I am pretty sure they came from the building right on the northwest corner.

    Từ trong câu: building, pretty, northwest, sure, come, build, right, corner

    United States. Warren Commission, Warren Commission (03 of 26): Hearings Vol. III (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44003. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • The tornado destroyed dozens of the finest buildings in the city.

    Từ trong câu: destroy, building, tornado, fine, build, dozen, city

    John [Editor] Coulter, The Complete Story of the Galveston Horror. Nguồn: Project Gutenberg #34304. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I was selected to take charge during certain hours of the night of a small isolated door upon the southwest side of the building.

    Từ trong câu: isolate, certain, building, southwest, during, door, build, charge

    Arthur Conan Doyle, The Sign of the Four. Nguồn: Project Gutenberg #2097. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ building

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ building trong kho câu?
Kho câu có 171 câu có từ building hoặc các dạng của từ, trích từ 129 tác phẩm và tài liệu. 12 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ building?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ building: Quá khứ đơn (34 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (20 câu), Câu phủ định (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.