Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “brilliantly”

126 câu thật có từ brilliantly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: brilliantly nghĩa là rực rỡ. brilliantly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with brightness. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ brilliantly

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • However, just before sunset there was a break in the clouds, and the Sun shone brilliantly for a short interval.

    Từ trong câu: brilliantly, however, sunset, break, cloud, sun, shine, short

    Thomas Nathaniel Orchard, The Astronomy of Milton's 'Paradise Lost'. Nguồn: Project Gutenberg #28434. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • In the evening there was a grand banquet at the Hotel de Ville, and Ostend was brilliantly illuminated, in a style far surpassing ordinary occasions.

    Từ trong câu: brilliantly, evening, grand, banquet, hotel, illuminate, style, far

    Various, The Economist, Volume 1, No. 3. Nguồn: Project Gutenberg #27647. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • He never did poorly; he almost always did brilliantly; there was not an indolent fibre in his being.

    Từ trong câu: poorly, brilliantly, fiber, fibre, indolent, never, almost, always

    Various, The American Missionary: Volume 42, No. 12, December, 1888. Nguồn: Project Gutenberg #14383. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There were also perhaps a dozen candles about, two in brass candlesticks upon the mantel and several in sconces, so that the room was brilliantly illuminated.

    Từ trong câu: brass, brilliantly, perhaps, dozen, several, room

    H. G. Wells, The Time Machine. Nguồn: Project Gutenberg #35. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng brilliantly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
brilliantly illuminated456 lần
brilliantly lighted1.147 lần
brilliantly lit149 lần
shone brilliantly208 lần
shining brilliantly170 lần
brilliantly illumined37 lần
brilliantly coloured119 lần
brilliantly colored98 lần
brilliantly attired31 lần
brilliantly plumaged12 lần
brilliantly polished43 lần
brilliantly decorated29 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ brilliantly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ brilliantly trong kho câu?
Kho câu có 126 câu có từ brilliantly hoặc các dạng của từ, trích từ 114 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ brilliantly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ brilliantly gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 50 câu, rồi Bậc C1 với 39 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ brilliantly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ brilliantly: Quá khứ đơn (21 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (16 câu), Câu phủ định (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.