Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “bin”

138 câu thật có từ bin hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: bin nghĩa là cái thùng. bin là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a container; usually has a lid. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ bin

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Authorities in the area said that the bomb had been located in a rubbish bin.

    Từ trong câu: bin, rubbish, authority, area, bomb, locate

    «Turkey - Two more killed in PKK-related bombings», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=49325 (bản sửa đổi 4358911). · English Wikinews · CC BY 2.5

  • Fanny Brassfield interrupted herself to stare at Hamoud-bin-Said, who had entered the room without a sound.

    Từ trong câu: bin, interrupt, herself, stare, enter, room, sound

    Stephen French Whitman, Sacrifice. Nguồn: Project Gutenberg #22928. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "If I'd bin him I'd have told him not to forget what the Maranovitch had done to me.

    Từ trong câu: bin, tell, forget

    Frances Hodgson Burnett, The Lost Prince. Nguồn: Project Gutenberg #384. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Casey had been working for two weeks, and the bin outside the kitchen door had a ton of soft coal in it.

    Từ trong câu: bin, work, week, outside, kitchen, door, ton, soft

    Various, McClure's Magazine, Vol. XXXI, No. 6, October, 1908. Nguồn: Project Gutenberg #43842. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng bin

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
osama bin215 lần
bin laden447 lần
bin noorka119 lần
ich bin134 lần
noorna bin119 lần
hav bin109 lần
bil bin68 lần
bin laden's60 lần
hev bin108 lần
amer bin51 lần
bin osman51 lần
haz bin47 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ bin

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bin trong kho câu?
Kho câu có 138 câu có từ bin hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ bin xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bin gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 46 câu, rồi Bậc C1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bin?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bin: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (15 câu), Hiện tại hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.