Câu tiếng Anh có từ “bin”
137 câu thật có từ bin hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: bin nghĩa là cái thùng. bin là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a container; usually has a lid. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ bin
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Budge has bin dead over a year; how in thunder could he speak?"
Budge đã chết hơn một năm; làm sao anh ta có thể nói được trong sấm sét?”
Từ trong câu: bin, dead, year, thunder, speak
Edward L., 1855?-1885 Wheeler, Fritz to the Front, or, the Ventriloquist Scamp-Hunter. Nguồn: Project Gutenberg #37149. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
You can put paper and plastic bottles in the recycling bin.
Từ trong câu: recycle, bin, put, paper, plastic, bottle
«A Young Reader's Guide to a Healthy Environment», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=485425 (bản sửa đổi 4672379). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Binning can be composition based or similarity based.
Từ trong câu: composition, similarity, bin, base
«Next Generation Sequencing (NGS)/Metagenomics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=294311 (bản sửa đổi 3116311). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
A broken toy that cannot be fixed goes in the garbage bin.
Từ trong câu: garbage, break, toy, can, fix, go, bin
«A Young Reader's Guide to a Healthy Environment», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=485425 (bản sửa đổi 4672379). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng bin
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| osama bin | 215 lần |
| bin laden | 447 lần |
| bin noorka | 119 lần |
| ich bin | 134 lần |
| noorna bin | 119 lần |
| hav bin | 109 lần |
| bil bin | 68 lần |
| bin laden's | 60 lần |
| hev bin | 108 lần |
| amer bin | 51 lần |
| bin osman | 51 lần |
| haz bin | 47 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ bin
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ bin trong kho câu?
- Kho câu có 137 câu có từ bin hoặc các dạng của từ, trích từ 116 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ bin xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ bin gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 46 câu, rồi Bậc C1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ bin?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ bin: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (14 câu), Hiện tại hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.