E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: bin

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “bin”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

osama binlogDice 9.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 215 lần
bin ladenlogDice 9.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 447 lần
bin noorkalogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 119 lần
ich binlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 134 lần
noorna binlogDice 8.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 119 lần
hav binlogDice 8.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
bil binlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
bin laden'slogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 60 lần
hev binlogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 108 lần
amer binlogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 51 lần
bin osmanlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 51 lần
haz binlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần

Đối chiếu cách dùng của bin

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.