Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “axe”

152 câu thật có từ axe hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: axe nghĩa là rìu. axe là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an edge tool with a heavy bladed head mounted across a handle. Xem trang từ điển đầy đủ

  • Tell me, axe-grinder, how you came so seedy?

    Từ trong câu: seedy, tell, axe, come

    Various, The Continental Monthly, Vol. 1, No. 1, January 1862 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #18977. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He swung his axe nonchalantly now, for to be an adept in reading and remembering the Scriptures was not the height of his ambition.

    Từ trong câu: nonchalantly, swing, axe, now, adept, read, remember, scripture

    Charles Egbert Craddock, The juggler. Nguồn: Project Gutenberg #72930. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He brained his neighbour ferociously with a stone axe from necessity and without malice.

    Anh ta dùng rìu đá tấn công người hàng xóm của mình một cách hung dữ vì cần thiết và không có ác ý.

    Từ trong câu: ferociously, brain, neighbor, stone, axe, necessity, malice

    Joseph Conrad, Nostromo: A Tale of the Seaboard. Nguồn: Project Gutenberg #2021. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • A sheaf of young trees were presently down before his axe.

    Từ trong câu: sheaf, young, tree, down, axe

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine: Volume 56, No. 346, August, 1844. Nguồn: Project Gutenberg #15634. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng axe

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • battle axe1.231 lần
  • woodman's axe123 lần
  • pick axe276 lần
  • lochaber axe67 lần
  • pole axe130 lần
  • axe to grind58 lần
  • ice axe182 lần
  • axe handle96 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ axe

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ axe trong kho câu?
Kho câu có 152 câu có từ axe hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 7 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ axe xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ axe gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 59 câu, rồi Bậc B2 với 56 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ axe?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ axe: Quá khứ đơn (27 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu), Quá khứ hoàn thành (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.