Câu tiếng Anh có từ “anticipation”
189 câu thật có từ anticipation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: anticipation nghĩa là dự đoán. anticipation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: an expectation. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ anticipation
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
We should apply the assurances of the psalm to the interpretation of life, as well as take them for the antidote of fearful anticipations.
Từ trong câu: anticipation, antidote, apply, assurance, interpretation, life, well, take
Alexander Maclaren, The Expositor's Bible: The Psalms, Vol. 3 Psalms XC.-CL.. Nguồn: Project Gutenberg #44027. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Two girls at least passed the time in blissful anticipation of the moment when they should present their reports to their people at home.
Từ trong câu: anticipation, least, report, pass, girl, time, moment, present
Brenda Page, Monica and the Fifth. Nguồn: Project Gutenberg #74918. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
He was sanguine in his anticipation that in a short time the shares would be reduced to one for each shareholder, which it was thought desirable should remain.
Từ trong câu: shareholder, anticipation, short, time, share, reduce, think, desirable
Frederick Danby Palmer, Yarmouth Notes, 1830-1872. Collated from the File of the Norwich Mercury. Nguồn: Project Gutenberg #39920. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
In short, all artificial education ought to be an anticipation of natural education.
Từ trong câu: education, artificial, short, anticipation, natural, ought
Frederick William, 1874- [Editor] Roe, English Prose A Series of Related Essays for the Discussion and Practice of the Art of Writing. Nguồn: Project Gutenberg #12025. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng anticipation
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| pleasurable anticipation | 121 lần |
| joyful anticipation | 158 lần |
| joyous anticipation | 109 lần |
| sanguine anticipation | 68 lần |
| pleasing anticipation | 90 lần |
| hopeful anticipation | 64 lần |
| eager anticipation | 168 lần |
| delightful anticipation | 101 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ anticipation
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ anticipation trong kho câu?
- Kho câu có 189 câu có từ anticipation hoặc các dạng của từ, trích từ 173 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ anticipation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ anticipation gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 88 câu, rồi Bậc C1 với 55 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ anticipation?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ anticipation: Quá khứ đơn (25 câu), Câu phủ định (20 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (18 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.