Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: anticipation

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “anticipation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “anticipation”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
pleasurable anticipationlogDice 8.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 121 lần
joyful anticipationlogDice 7.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 158 lần
joyous anticipationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 109 lần
sanguine anticipationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 68 lần
pleasing anticipationlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 90 lần
hopeful anticipationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
eager anticipationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 168 lần
delightful anticipationlogDice 6.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 101 lần

Đối chiếu cách dùng của “anticipation”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.