Câu tiếng Anh có từ “alcoholic”
152 câu thật có từ alcoholic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: alcoholic nghĩa là rượu. alcoholic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: characteristic of or containing alcohol. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ alcoholic
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
In it has been very cautiously dropped an alcoholic solution of mastic.
Từ trong câu: alcoholic, drop, solution
Various, Scientific American Supplement, No. 595, May 28, 1887. Nguồn: Project Gutenberg #11648. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It has also been used to make some alcoholic drinks, such as rye whiskey.
Từ trong câu: whiskey, use, make, alcoholic, drink
«Rye», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=88439 (bản sửa đổi 8881148). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The unexpected prohibition of alcoholic beverages has almost ruined the liquor industry.
Từ trong câu: unexpected, prohibition, beverage, alcoholic, almost, ruin, industry
Various, The New York Times Current History: the European War, February, 1915. Nguồn: Project Gutenberg #18880. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Many researchers have pointed toward genetics as a reason on why some people become alcoholics.
Từ trong câu: genetics, many, researcher, point, toward, reason, people, become
«Alcoholism», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=36948 (bản sửa đổi 851940). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng alcoholic
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| alcoholic beverages | 158 lần |
| alcoholic stimulants | 44 lần |
| alcoholic drinks | 150 lần |
| alcoholic beverage | 48 lần |
| alcoholic liquors | 37 lần |
| alcoholic fermentation | 19 lần |
| alcoholic anonymous | 31 lần |
| alcoholic fumes | 14 lần |
| alcoholic stimulant | 9 lần |
| alcoholic poisoning | 10 lần |
| alcoholic liquor | 35 lần |
| saturated alcoholic | 11 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ alcoholic
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ alcoholic trong kho câu?
- Kho câu có 152 câu có từ alcoholic hoặc các dạng của từ, trích từ 128 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ alcoholic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ alcoholic gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 50 câu, rồi Bậc B1 với 49 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ alcoholic?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ alcoholic: can và could (14 câu), Câu phủ định (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.