Cụm từ đi cùng với: alcoholic
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “alcoholic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “alcoholic”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépalcoholic beverageslogDice 11.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 158 lần
alcoholic stimulantslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44 lần
alcoholic drinkslogDice 9.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 150 lần
alcoholic beveragelogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 48 lần
alcoholic liquorslogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
alcoholic fermentationlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19 lần
alcoholic anonymouslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 31 lần
alcoholic fumeslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
alcoholic stimulantlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9 lần
alcoholic poisoninglogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 10 lần
alcoholic liquorlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 35 lần
saturated alcoholiclogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 11 lần
Đối chiếu cách dùng của “alcoholic”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.