Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “alcoholic”

152 câu thật có từ alcoholic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: alcoholic nghĩa là rượu. alcoholic là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: characteristic of or containing alcohol. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ alcoholic

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • He was non-alcoholic and non-syphilitic, and had been in perfect health before the war.

    Từ trong câu: alcoholic, non, perfect, health, war

    Elmer Ernest Southard, Shell-shock and other neuropsychiatric problems. Nguồn: Project Gutenberg #52105. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • And with his new-found alcoholic objectivity he could see now where he had been in the wrong.

    Từ trong câu: alcoholic, new, find, see, now, wrong

    R. C. FitzPatrick, The circuit riders. Nguồn: Project Gutenberg #24543. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I sometimes thought it ironic that I, with an alcoholic father, had married a man who drank too much.

    Từ trong câu: ironic, sometimes, think, alcoholic, father, married, man, drink

    «Autism spectrum/A few impertinent questions/Should "normal" be equated with average?», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216913 (bản sửa đổi 2010449). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng alcoholic

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
alcoholic beverages158 lần
alcoholic stimulants44 lần
alcoholic drinks150 lần
alcoholic beverage48 lần
alcoholic liquors37 lần
alcoholic fermentation19 lần
alcoholic anonymous31 lần
alcoholic fumes14 lần
alcoholic stimulant9 lần
alcoholic poisoning10 lần
alcoholic liquor35 lần
saturated alcoholic11 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ alcoholic

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ alcoholic trong kho câu?
Kho câu có 152 câu có từ alcoholic hoặc các dạng của từ, trích từ 128 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ alcoholic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ alcoholic gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 50 câu, rồi Bậc B1 với 49 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ alcoholic?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ alcoholic: can và could (14 câu), Câu phủ định (12 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.