Câu tiếng Anh có từ “willingness”
151 câu thật có từ willingness hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: willingness nghĩa là sự sẵn lòng. willingness là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: cheerful compliance. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ willingness
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Their willingness to accompany me is the best proof that I had not lost the confidence of the people.
Từ trong câu: willingness, accompany, best, proof, lose, confidence, people
Isabel, Lady Burton, The Life of Captain Sir Richard F. Burton, volume 2 (of 2) By His Wife, Isabel Burton. Nguồn: Project Gutenberg #54846. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I have cudgelled my brains with the greatest willingness, and only wish I had more time to have done better.
Từ trong câu: willingness, brain, great, wish, time, better
George Gordon Byron, Baron Byron, The Works of Lord Byron: Letters and Journals. Vol. 2. Nguồn: Project Gutenberg #9921. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Among these people one looks for, and finds, the primitive idea of hospitality, an unaffected welcome and willingness to give of the best they have.
Từ trong câu: willingness, among, people, look, find, primitive, idea, hospitality
Campbell Patrick [Compiler] Ogilvie, Argentina from a British Point of View, and Notes on Argentine Life. Nguồn: Project Gutenberg #14366. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Its being a gift of my brother’s need not make the smallest difference in your accepting it, as I assure you it makes none in my willingness to part with it.
Từ trong câu: willingness, gift, need, make, small, difference, accept, assure
Jane Austen, Mansfield Park. Nguồn: Project Gutenberg #141. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng willingness
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ willingness
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ willingness trong kho câu?
- Kho câu có 151 câu có từ willingness hoặc các dạng của từ, trích từ 138 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ willingness xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ willingness gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 55 câu, rồi Bậc B1 với 54 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ willingness?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ willingness: Quá khứ đơn (20 câu), Câu phủ định (13 câu), Hiện tại hoàn thành (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.