Câu tiếng Anh có từ “vegetation”
171 câu thật có từ vegetation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: vegetation nghĩa là thảm thực vật. vegetation là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: all the plant life in a particular region or period. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ vegetation
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
Vegetation is a fortnight later than last year at this time.
Từ trong câu: vegetation, fortnight, late, last, year, time
J. Lewis, 1824-1896 [Compiler] Peyton, Memoir of John Howe Peyton in sketches by his contemporaries, together with some of his public and private letters, etc., also a sketch of Ann M. Peyton. Nguồn: Project Gutenberg #38007. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Steril plains are more salubrious than regions covered with a rank and exuberant vegetation, or highly cultivated grounds, from many obvious reasons.
Từ trong câu: exuberant, plain, region, cover, rank, vegetation, highly, cultivate
J. G. Millingen, Curiosities of Medical Experience. Nguồn: Project Gutenberg #39074. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Although Mesa Verde receives considerably more rainfall than true desert areas, vegetation is fairly sparse at the best and is generally of the arid type.
Từ trong câu: rainfall, although, receive, considerably, true, desert, area, vegetation
Anonymous, Mesa Verde [Colorado] National Park. Nguồn: Project Gutenberg #45535. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng vegetation
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| luxuriant vegetation | 356 lần |
| tropical vegetation | 300 lần |
| destitute of vegetation | 96 lần |
| decaying vegetation | 60 lần |
| luxuriance of vegetation | 49 lần |
| scanty vegetation | 74 lần |
| stunted vegetation | 43 lần |
| dense vegetation | 77 lần |
| tropic vegetation | 28 lần |
| aquatic vegetation | 29 lần |
| rotting vegetation | 25 lần |
| vestige of vegetation | 27 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ vegetation
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ vegetation trong kho câu?
- Kho câu có 171 câu có từ vegetation hoặc các dạng của từ, trích từ 152 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ vegetation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ vegetation gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 133 câu, rồi Bậc B2 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ vegetation?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ vegetation: Mệnh đề quan hệ với which, whose (16 câu), Câu phủ định (10 câu), Quá khứ đơn (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.