E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: vegetation

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “vegetation”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

luxuriant vegetationlogDice 9.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 356 lần
tropical vegetationlogDice 9.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 300 lần
destitute of vegetationlogDice 7.7
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 96 lần
decaying vegetationlogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 60 lần
luxuriance of vegetationlogDice 7.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 49 lần
scanty vegetationlogDice 7.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
stunted vegetationlogDice 7.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
dense vegetationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 77 lần
tropic vegetationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 28 lần
aquatic vegetationlogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần
rotting vegetationlogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 25 lần
vestige of vegetationlogDice 6.4
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 27 lần

Đối chiếu cách dùng của vegetation

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.