Câu tiếng Anh có từ “validity”
136 câu thật có từ validity hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: validity nghĩa là hiệu lực. validity là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: the quality of being valid and rigorous. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ validity
Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)
The validity of thought experiments, of course, is determined by actual observation.
Từ trong câu: validity, think, experiment, course, determine, actual, observation
«Simultaneity And Time Dilation», College Physics for AP® Courses 2e, OpenStax, CC BY 4.0, https://openstax.org/details/books/college-physics-ap-courses. · OpenStax · CC BY 4.0
Mahommedan lawyers appear always to have recognized the validity of wills, and they are said to be recognized by a passage in the Koran.
Từ trong câu: validity, lawyer, appear, always, recognize, will, passage
Various, Encyclopaedia Britannica, 11th Edition, "Independence, Declaration of" to "Indo-European Languages" Volume 14, Slice 4. Nguồn: Project Gutenberg #40096. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Spencer's main object was to substantiate the validity of the Lamarckian principle, the cooeperation of which with selection had been doubted by many.
Từ trong câu: substantiate, main, object, validity, principle, selection, doubt, many
J. Arthur, 1861-1933 [Contributor] Thomson, Evolution in Modern Thought. Nguồn: Project Gutenberg #22430. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng validity
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| discriminative validity | 29 lần |
| discriminant validity | 21 lần |
| objective validity | 62 lần |
| predictive validity | 18 lần |
| construct validity | 41 lần |
| convergent validity | 15 lần |
| ecological validity | 15 lần |
| incremental validity | 10 lần |
| checking validity | 21 lần |
| assess the validity | 14 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ validity
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ validity trong kho câu?
- Kho câu có 136 câu có từ validity hoặc các dạng của từ, trích từ 118 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ validity xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ validity gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 67 câu, rồi Bậc C2 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ validity?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ validity: Câu phủ định (17 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (16 câu), Quá khứ đơn (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.