predictive
tính từB2predictive nghĩa là tiên đoán (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
predictive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to prediction.
Các nét nghĩa của từ predictive
- 1
tính từB2
of or relating to prediction
của hoặc liên quan đến dự đoándịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa prognostic · prognosticative
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
predictive policing59 lần trong kho sách
predictive analytics18 lần trong kho sách
predictive validity18 lần trong kho sách
predictive coding7 lần trong kho sách
Câu hỏi thường gặp về predictive
predictive nghĩa là gì?
predictive nghĩa là tiên đoán (bản dịch máy, chưa biên tập). predictive là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: of or relating to prediction.
predictive được dùng trong câu như thế nào?
The research question is to identify clinical indicators with high predictive value for +/- repatriation, including mental health problems. («Occupational Epidemiology/Clinical epidemiology», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=242722 (bản sửa đổi 2601346).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/predictive, mã đối chiếu EV-14756780. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng