ecological
tính từB1- ecologicals
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
ecological nghĩa là sinh thái (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
ecological là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: characterized by the interdependence of living organisms in an environment.
Các nét nghĩa của từ ecological
- 1
tính từB1
characterized by the interdependence of living organisms in an environment
đặc trưng bởi sự phụ thuộc lẫn nhau của các sinh vật sống trong một môi trườngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ecologic
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
ecological niches48 lần trong kho sách
ecological footprint42 lần trong kho sách
ecological niche37 lần trong kho sách
agro ecological9 lần trong kho sách
ecological sustainability13 lần trong kho sách
socio ecological10 lần trong kho sách
ecological economics18 lần trong kho sách
ecological genetics10 lần trong kho sách
- 2
tính từB1
of or relating to the science of ecology
thuộc hoặc liên quan tới khoa học sinh tháidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa ecologic · bionomical · bionomic
Câu hỏi thường gặp về ecological
ecological nghĩa là gì?
ecological nghĩa là sinh thái (bản dịch máy, chưa biên tập). ecological là một tính từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: characterized by the interdependence of living organisms in an environment.
ecological dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ ecological có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
ecological được dùng trong câu như thế nào?
Many researchers have argued that separating one’s cognition from its wider ecological surroundings has caused much anxiety-related psychopathology. («Motivation and emotion/Book/2023/Eco-anxiety», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=298304 (bản sửa đổi 2578351).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/ecological, mã đối chiếu EV-ECCC2190. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng