Câu tiếng Anh có từ “vacation”
196 câu thật có từ vacation hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: vacation nghĩa là kỳ nghỉ. vacation là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: leisure time away from work devoted to rest or pleasure. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ vacation
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Orest just said he was going on vacation and didn't tell me where he was going.
Từ trong câu: vacation, go, tell
United States. Warren Commission, Warren Commission (11 of 26): Hearings Vol. XI (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44011. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
“Well,” began Bollinger, “I was spending my vacation in Logansport one summer, where I met Mrs. Bollinger.
Từ trong câu: vacation, summer, well, begin, spend, meet, mr
Rae Soares, Cupid and the law. Nguồn: Project Gutenberg #74214. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
So I was marking when the Easter vacation was for St. Marks in order to make plans sometime later to go and visit.
Từ trong câu: sometime, vacation, mark, order, make, plan, late, go
United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
On one occasion when he was home on vacation, he and a young companion were skating on the river.
Từ trong câu: skate, skating, occasion, home, vacation, young, companion, river
Mary A., 1840?- Roe, E. P. Roe: Reminiscences of his Life. Nguồn: Project Gutenberg #36023. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng vacation
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| easter vacation | 76 lần |
| summer vacation | 469 lần |
| week's vacation | 28 lần |
| midsummer vacation | 27 lần |
| christmas vacation | 118 lần |
| month's vacation | 21 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ vacation
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ vacation trong kho câu?
- Kho câu có 196 câu có từ vacation hoặc các dạng của từ, trích từ 168 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ vacation xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ vacation gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 40 câu, rồi Bậc A2 với 39 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ vacation?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ vacation: Quá khứ đơn (33 câu), Câu phủ định (28 câu), can và could (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.