Câu tiếng Anh có từ “underpants”
25 câu thật có từ underpants hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: underpants nghĩa là quần lót. underpants là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: an undergarment that covers the body from the waist no further than to the thighs. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ underpants
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
We began with the immediate source of irritation, Mickey’s underpants.
Từ trong câu: underpants, begin, immediate, source, irritation
Earle L. Reynolds, All in the same boat. Nguồn: Project Gutenberg #74535. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
A sanitary pad is a piece of material that absorbs (takes in) liquids which is worn between the vulva and underpants.
Từ trong câu: underpants, sanitary, pad, piece, material, absorb, take, liquid
«Menstruation», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=14029 (bản sửa đổi 10979752). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
"Right about now, my two kids are waking from their afternoon naps and running out into the backyard in their underpants to swing on the swings.
Từ trong câu: underpants, right, now, kid, wake, afternoon, nap, run
Hayden Howard, Murder Beneath the Polar Ice. Nguồn: Project Gutenberg #60922. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
On the opening night, Danilova, who showed her wealthy status by dancing a particularly lively rhumba, lost her underpants while dancing in the center of the stage.
Từ trong câu: underpants, open, night, show, wealthy, status, dance, particularly
Sol Hurok, S. Hurok Presents; A Memoir of the Dance World. Nguồn: Project Gutenberg #68861. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
They sat in a sand-hollow under a big bush with odd red berries, and he wrung out his socks, and all he could of his underpants and trousers.
Từ trong câu: underpants, sit, sand, hollow, big, bush, odd, red
D. H. Lawrence, Kangaroo. Nguồn: Project Gutenberg #59848. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ underpants
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ underpants trong kho câu?
- Kho câu có 25 câu có từ underpants hoặc các dạng của từ, trích từ 20 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ underpants xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ underpants gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 9 câu, rồi Bậc C1 với 7 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ underpants?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ underpants: Quá khứ đơn (4 câu), Câu phủ định (3 câu), can và could (3 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.