Câu tiếng Anh có từ “unadulterated”
49 câu thật có từ unadulterated hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: unadulterated nghĩa là không pha trộn. unadulterated là một tính từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: not mixed with impurities. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ unadulterated
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
No missionary seemed ever to have visited them, and their religious observances were accordingly still the most unadulterated of paganism.
Từ trong câu: unadulterated, seem, ever, visit, religious, accordingly, still
John Rodgers Jewitt, The Adventures of John Jewitt Only Survivor of the Crew of the Ship Boston During a Captivity of Nearly Three Years Among the Indians of Nootka Sound in Vancouver Island. Nguồn: Project Gutenberg #38010. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Dosey and Sir Robert Bramble; among the finest pieces of acting I ever saw,--rich, warm, and full of unadulterated strength.
Từ trong câu: unadulterated, sir, among, fine, piece, act, ever, saw
Various, The Atlantic Monthly, Volume 18, No. 106, August, 1866 A Magazine of Literature, Science, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #23040. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
It is pure, unadulterated perversity, else why should he invariably choose the mildest mornings to show what his engines can do?
Đó là sự nghịch ngợm thuần túy, không pha trộn, nếu không thì tại sao anh ta luôn phải chọn những buổi sáng ôn hòa nhất để chứng tỏ động cơ của mình có thể làm được gì?
Từ trong câu: unadulterated, pure, perversity, else, invariably, choose, mild, morning
Eliot Gregory, The Ways of Men. Nguồn: Project Gutenberg #319. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The student recognizes it as his first and highest duty to make faithful, unadulterated, untooled records of the oldest types of signs.
Từ trong câu: unadulterated, student, recognize, first, high, duty, make, faithful
Ernest Thompson Seton, Sign talk. Nguồn: Project Gutenberg #50938. · Bản dịch tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ unadulterated
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unadulterated trong kho câu?
- Kho câu có 49 câu có từ unadulterated hoặc các dạng của từ, trích từ 48 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ unadulterated xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ unadulterated gặp nhiều nhất ở Bậc C2 với 25 câu, rồi Bậc C1 với 9 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ unadulterated?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ unadulterated: can và could (7 câu), Câu phủ định (5 câu), Quá khứ đơn (4 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.