E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “tv”

165 câu thật có từ tv hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: tv nghĩa là phát sóng hình ảnh trực quan của các vật thể đứng yên hoặc chuyển động. tv là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: an electronic device that receives television signals and displays them on a screen. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ tv

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • But as soon you will get to the TV, it will be over.

    Từ trong câu: tv, soon, get

    «Pokémon Emerald/Introduction», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=450462 (bản sửa đổi 4298879). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Or that they will read the eText of Alice's Adventures in Wonderland after seeing it on TV.

    Từ trong câu: tv, read, adventure, see

    Marie Lebert, Project Gutenberg (1971-2008). Nguồn: Project Gutenberg #27045. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • TV audio will be available via headphone jacks in right or left arm rest.

    Từ trong câu: via, headphone, tv, audio, available, right, leave, arm

    «Open source chairs», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=61455 (bản sửa đổi 2559659). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Make your day not type of uninteresting soon after you look at some tv shows and you'll sense fantastic and OK.

    Từ trong câu: uninteresting, make, day, type, soon, look, tv, show

    «Resolve your emotional stress in some shows inside the tv guide listings», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=116659 (bản sửa đổi 762453). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng tv

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
nippon tv64 lần
tv series506 lần
tv shows374 lần
tv beleza43 lần
tv asahi36 lần
cable tv86 lần
tv channels72 lần
tv channel147 lần
tv commercials28 lần
satellite tv40 lần
tv presenter26 lần
abc tv29 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ tv

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ tv trong kho câu?
Kho câu có 165 câu có từ tv hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ tv xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ tv gặp nhiều nhất ở Bậc A1 với 40 câu, rồi Bậc C1 với 35 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ tv?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ tv: Quá khứ đơn (17 câu), Hiện tại hoàn thành (14 câu), Câu phủ định (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.