E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: tv

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “tv”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “tv”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
nippon tvlogDice 8.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 64 lần
tv serieslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 506 lần
tv showslogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 374 lần
tv belezalogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 43 lần
tv asahilogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 36 lần
cable tvlogDice 7.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 86 lần
tv channelslogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 72 lần
tv channellogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 147 lần
tv commercialslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 28 lần
satellite tvlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 40 lần
tv presenterlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 26 lần
abc tvlogDice 6.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 29 lần

Đối chiếu cách dùng của “tv”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.